穆宣 mù xuān · mục tuyên Hán Việt: mục tuyên · Pinyin: mù xuān Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 宣 (tuyên)Pinyinmù xuānHán Việtmục tuyênCấu tạo穆 + 宣 · mục + tuyên nghĩa thành phần: mục + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诚信公明。Tân Hoa Tự Điển 1.诚信公明。