穆滿

mù mǎn mục mãn

Hán Việt: mục mãn · Pinyin: mù mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指周穆王; 借指出巡的帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指周穆王。 2.借指出巡的帝王。