穆王

mù wáng mục vương

Hán Việt: mục vương · Pinyin: mù wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周穆王。西周時人,姓姬,名滿。唐.李商隱〈瑤池〉詩:「八駿日行三萬里,穆王何事不重來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指周穆王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指周穆王。