穆穆純純 mù mù chún chún · mục mục thuần thuần Hán Việt: mục mục thuần thuần · Pinyin: mù mù chún chún Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 穆 (mục) + 純 (thuần) + 純 (thuần)Pinyinmù mù chún chúnHán Việtmục mục thuần thuầnCấu tạo穆 + 穆 + 純 + 純 · mục + mục + thuần + thuần nghĩa thành phần: mục + mục + thuần + thuần