穆親 mù qīn · mục thân Hán Việt: mục thân · Pinyin: mù qīn Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 親 (thân)Pinyinmù qīnHán Việtmục thânCấu tạo穆 + 親 · mục + thân nghĩa thành phần: mục + thân