穆護砂 mù hù shā · mục hộ sa Hán Việt: mục hộ sa · Pinyin: mù hù shā Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 護 (hộ) + 砂 (sa)Pinyinmù hù shāHán Việtmục hộ saCấu tạo穆 + 護 + 砂 · mục + hộ + sa nghĩa thành phần: mục + hộ + sa