穆遠 mù yuǎn · mục viễn Hán Việt: mục viễn · Pinyin: mù yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 遠 (viễn)Pinyinmù yuǎnHán Việtmục viễnCấu tạo穆 + 遠 · mục + viễn nghĩa thành phần: mục + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淳和深远。Tân Hoa Tự Điển 1.淳和深远。