穆靜 mù jìng · mục tĩnh Hán Việt: mục tĩnh · Pinyin: mù jìng Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 靜 (tĩnh)Pinyinmù jìngHán Việtmục tĩnhCấu tạo穆 + 靜 · mục + tĩnh nghĩa thành phần: mục + tĩnh