穇子 cǎn zi · sam tử Hán Việt: sam tử · Pinyin: cǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 穇 (sam) + 子 (tử)Pinyincǎn ziHán Việtsam tửCấu tạo穇 + 子 · sam + tử nghĩa thành phần: sam + tử