積作 tích tác Hán Việt: tích tác Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 作 (tác)Hán Việttích tácCấu tạo積 + 作 · tích + tác nghĩa thành phần: tích + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平日所行善惡累積而得的報應。《儒林外史》第五四回:「積作的個兒子,在我家那間壁招親,日日同丈人吵窩子,吵的鄰家都不得安身。」EngCihui 積作 jīzuò v. do good deeds