積儉 jī jiǎn · tích kiệm Hán Việt: tích kiệm · Pinyin: jī jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 儉 (kiệm)Pinyinjī jiǎnHán Việttích kiệmCấu tạo積 + 儉 · tích + kiệm nghĩa thành phần: tích + kiệm