積冷 jī lěng · tích lãnh Hán Việt: tích lãnh · Pinyin: jī lěng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 冷 (lãnh)Pinyinjī lěngHán Việttích lãnhCấu tạo積 + 冷 · tích + lãnh nghĩa thành phần: tích + lãnh