積功 jī gōng · tích công Hán Việt: tích công · Pinyin: jī gōng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 功 (công)Pinyinjī gōngHán Việttích côngCấu tạo積 + 功 · tích + công nghĩa thành phần: tích + công Nghĩa ViệtCihui tích công (雜語)積累功德也。法華經提婆品曰:「難行苦行,積功累德。」☸