積卑 jī bēi · tích ti Hán Việt: tích ti · Pinyin: jī bēi Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 卑 (ti)Pinyinjī bēiHán Việttích tiCấu tạo積 + 卑 · tích + ti nghĩa thành phần: tích + ti