積古 jī gǔ · tích cổ Hán Việt: tích cổ · Pinyin: jī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 古 (cổ)Pinyinjī gǔHán Việttích cổCấu tạo積 + 古 · tích + cổ nghĩa thành phần: tích + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 世故、通達情理。《紅樓夢》第三九回:「我正想個積古的老人家說話兒,請了來我見一見。」