積垢

jī gòu tích cấu

Hán Việt: tích cấu · Pinyin: jī gòu

Tổng quan

cặn bẩn tích tụ lâu ngày

Cấu tạo: (tích) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cặn bẩn tích tụ lâu ngày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累积的污垢。多用以比喻旧事物的污浊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.累积的污垢。多用以比喻旧事物的污浊。

Eng

  • CC-CEDICT deeply accumulated filth
  • Cihui deeply accumulated filth