积墨

tích mặc

Hán Việt: tích mặc

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (mặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國山水畫法中,用墨由淡而深,逐漸漬染的一種技法。可將遠近距離表現出來。