積寇 jī kòu · tích khấu Hán Việt: tích khấu · Pinyin: jī kòu Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 寇 (khấu)Pinyinjī kòuHán Việttích khấuCấu tạo積 + 寇 · tích + khấu nghĩa thành phần: tích + khấu