積尺 jī chǐ · tích xích Hán Việt: tích xích · Pinyin: jī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 尺 (xích)Pinyinjī chǐHán Việttích xíchCấu tạo積 + 尺 · tích + xích nghĩa thành phần: tích + xích