積居 jī jū · tích cư Hán Việt: tích cư · Pinyin: jī jū Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 居 (cư)Pinyinjī jūHán Việttích cưCấu tạo積 + 居 · tích + cư nghĩa thành phần: tích + cư