積恩 jī ēn · tích ân Hán Việt: tích ân · Pinyin: jī ēn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 恩 (ân)Pinyinjī ēnHán Việttích ânCấu tạo積 + 恩 · tích + ân nghĩa thành phần: tích + ân