積慘 jī cǎn · tích thảm Hán Việt: tích thảm · Pinyin: jī cǎn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 慘 (thảm)Pinyinjī cǎnHán Việttích thảmCấu tạo積 + 慘 · tích + thảm nghĩa thành phần: tích + thảm