积虑

tích lự

Hán Việt: tích lự

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長久的思慮。《穀梁傳.隱公元年》:「鄭伯之處心積慮,成於殺也。」