積懷 jī huái · tích hoài Hán Việt: tích hoài · Pinyin: jī huái Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 懷 (hoài)Pinyinjī huáiHán Việttích hoàiCấu tạo積 + 懷 · tích + hoài nghĩa thành phần: tích + hoài