積昏 jī hūn · tích hôn Hán Việt: tích hôn · Pinyin: jī hūn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 昏 (hôn)Pinyinjī hūnHán Việttích hônCấu tạo積 + 昏 · tích + hôn nghĩa thành phần: tích + hôn