積晦 jī huì · tích hối Hán Việt: tích hối · Pinyin: jī huì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 晦 (hối)Pinyinjī huìHán Việttích hốiCấu tạo積 + 晦 · tích + hối nghĩa thành phần: tích + hối