積沓 jī dá · tích đạp Hán Việt: tích đạp · Pinyin: jī dá Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 沓 (đạp)Pinyinjī dáHán Việttích đạpCấu tạo積 + 沓 · tích + đạp nghĩa thành phần: tích + đạp