積泊 jī pō · tích bạc Hán Việt: tích bạc · Pinyin: jī pō Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 泊 (bạc)Pinyinjī pōHán Việttích bạcCấu tạo積 + 泊 · tích + bạc nghĩa thành phần: tích + bạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 造就。《醒世姻緣傳》第六八回:「他爹做了場老教官,兩個兄弟掭著面,戴著頂頭巾,積泊的個姐姐這們等的。」