積液 jī yè · tích dịch Hán Việt: tích dịch · Pinyin: jī yè Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 液 (dịch)Pinyinjī yèHán Việttích dịchCấu tạo積 + 液 · tích + dịch nghĩa thành phần: tích + dịch