積澱 tích điến Hán Việt: tích điến Tổng quan tích lũy; gom góp。在長期積累中形成(多用於抽象事物)。 Cấu tạo: 積 (tích) + 澱 (điến)Hán Việttích điếnCấu tạo積 + 澱 · tích + điến nghĩa thành phần: tích + điến Nghĩa ViệtCihui tích lũy; gom góp。在長期積累中形成(多用於抽象事物)。