積溫 jī wēn · tích ôn Hán Việt: tích ôn · Pinyin: jī wēn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 溫 (ôn)Pinyinjī wēnHán Việttích ônCấu tạo積 + 溫 · tích + ôn nghĩa thành phần: tích + ôn