積牘 jī dú · tích độc Hán Việt: tích độc · Pinyin: jī dú Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 牘 (độc)Pinyinjī dúHán Việttích độcCấu tạo積 + 牘 · tích + độc nghĩa thành phần: tích + độc