積物

jī wù tích vật

Hán Việt: tích vật · Pinyin: jī wù

Tổng quan

cặn | lớp lắng đọng

Cấu tạo: (tích) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cặn | lớp lắng đọng

Eng

  • CC-CEDICT sediment|deposit
  • Cihui sediment; deposit