積物

jī wùtích vật

Hán Việt: tích vật · Pinyin: jī wù

Tổng quan

cặn

Cấu tạo: 積 (tích) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp lắng đọng
  • Tần suất từ cặn , lớp lắng đọng

Eng

  • Cihui sediment; deposit
  • Tần suất từ sediment; deposit

Từ liên quan

Gần nghĩa

物業 · 物主 · 物事 · 物產 · 物件 · 物價 · 物體 · 物候