積獲 jī huò · tích hoạch Hán Việt: tích hoạch · Pinyin: jī huò Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 獲 (hoạch)Pinyinjī huòHán Việttích hoạchCấu tạo積 + 獲 · tích + hoạch nghĩa thành phần: tích + hoạch