積理 jī lǐ · tích lí Hán Việt: tích lí · Pinyin: jī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 理 (lí)Pinyinjī lǐHán Việttích líCấu tạo積 + 理 · tích + lí nghĩa thành phần: tích + lí