积疹 tích chẩn Hán Việt: tích chẩn Tổng quan Cấu tạo: 积 (tích) + 疹 (chẩn)Hán Việttích chẩnCấu tạo积 + 疹 · tích + chẩn nghĩa thành phần: tích + chẩn