積疾 jī jí · tích tật Hán Việt: tích tật · Pinyin: jī jí Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 疾 (tật)Pinyinjī jíHán Việttích tậtCấu tạo積 + 疾 · tích + tật nghĩa thành phần: tích + tật