積福 jī fú · tích phúc Hán Việt: tích phúc · Pinyin: jī fú Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 福 (phúc)Pinyinjī fúHán Việttích phúcCấu tạo積 + 福 · tích + phúc nghĩa thành phần: tích + phúc Nghĩa EngCihui 積福 jīfú v.o. store up happiness by charitable deeds