积算 tích toán Hán Việt: tích toán Tổng quan Cấu tạo: 积 (tích) + 算 (toán)Hán Việttích toánCấu tạo积 + 算 · tích + toán nghĩa thành phần: tích + toán Nghĩa jaJMdict addition|adding up|integration|estimate|quantity survey