積結 jī jié · tích kết Hán Việt: tích kết · Pinyin: jī jié Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 結 (kết)Pinyinjī jiéHán Việttích kếtCấu tạo積 + 結 · tích + kết nghĩa thành phần: tích + kết