積翠 jī cuì · tích thúy Hán Việt: tích thúy · Pinyin: jī cuì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 翠 (thúy)Pinyinjī cuìHán Việttích thúyCấu tạo積 + 翠 · tích + thúy nghĩa thành phần: tích + thúy