積血

tích huyết

Hán Việt: tích huyết

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áu ứ lại một chỗ. tích huyết tích huyết ☆Máu ứ lại một chỗ.