积趱 tích toản Hán Việt: tích toản Tổng quan Cấu tạo: 积 (tích) + 趱 (toản)Hán Việttích toảnCấu tạo积 + 趱 · tích + toản nghĩa thành phần: tích + toản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一點一滴的累積儲蓄。宋.趙長卿〈如夢令.居士年來懶散〉詞:「只要夏涼冬暖,美滿、美滿,得過何須積趲!」《二刻拍案驚奇》卷六:「欲待要去,只可惜先前不曾留心積趲得些私房,未好便輕易走動。」也作「積儹」。