積過 jī guò · tích quá Hán Việt: tích quá · Pinyin: jī guò Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 過 (quá)Pinyinjī guòHán Việttích quáCấu tạo積 + 過 · tích + quá nghĩa thành phần: tích + quá