積集
tích tập
Hán Việt: tích tập · Pinyin: jī jí
Tổng quan
sự đặt (mìn, đường ray, ống...), sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đặt (mìn, đường ray, ống...), sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng
Hán Việt: tích tập · Pinyin: jī jí
sự đặt (mìn, đường ray, ống...), sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng