積雪
tích tuyết
Hán Việt: tích tuyết · Pinyin: jī xuě
Tổng quan
tuyết | phủ tuyết | lớp tuyết
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyết | phủ tuyết | lớp tuyết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 積聚未融的雪。《楚辭.屈原.九歌.湘君》:「桂櫂兮蘭枻,斫冰兮積雪。」唐.孟浩然〈赴京途中遇雪〉詩:「窮陰連晦朔,積雪滿山川。」
Eng
- CC-CEDICT snow|snow cover|snow mantle
- Cihui snow; snow cover; snow mantle
ja
- JMdict fallen snow|snow cover