積非 jī fēi · tích phi Hán Việt: tích phi · Pinyin: jī fēi Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 非 (phi)Pinyinjī fēiHán Việttích phiCấu tạo積 + 非 · tích + phi nghĩa thành phần: tích + phi