積骸 jī hái · tích hài Hán Việt: tích hài · Pinyin: jī hái Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 骸 (hài)Pinyinjī háiHán Việttích hàiCấu tạo積 + 骸 · tích + hài nghĩa thành phần: tích + hài