積體 tích thể Hán Việt: tích thể Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 體 (thể)Hán Việttích thểCấu tạo積 + 體 · tích + thể nghĩa thành phần: tích + thể Nghĩa EngCihui 積體 jītǐ n. 1. organism 2. airframe