穎出 yǐng chū · dĩnh xuất Hán Việt: dĩnh xuất · Pinyin: yǐng chū Tổng quan Cấu tạo: 穎 (dĩnh) + 出 (xuất)Pinyinyǐng chūHán Việtdĩnh xuấtCấu tạo穎 + 出 · dĩnh + xuất nghĩa thành phần: dĩnh + xuất