穎出 yǐng chū·dĩnh xuất Hán Việt: dĩnh xuất · Pinyin: yǐng chū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"颖脱而出"。 Cấu tạo: 穎 (dĩnh) + 出 (xuất)Pinyinyǐng chūHán Việtdĩnh xuấtCấu tạo穎 + 出 · dĩnh + xuất nghĩa thành phần: dĩnh + xuất Từ liên quan Gần nghĩa出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於